Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mỉm cười" (1)
mỉm cười
Tiếng Anh
Động từSmile
Bà Kim ngước lên nhìn chồng rồi mỉm cười.
Mrs. Kim looked up at her husband and smiled.
Từ liên quan "mỉm cười" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mỉm cười" (2)
Đủ năng lực để có thể mỉm cười nắm tay em làm lại từ đầu nếu có biến cố lớn.
Capable enough to smile and hold my hand to start over if a major incident occurs.
Bà Kim ngước lên nhìn chồng rồi mỉm cười.
Mrs. Kim looked up at her husband and smiled.
